Bước tới nội dung

build-in font table

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪɫd.ˈɪn ˈfɑːnt ˈteɪ.bəl/

Danh từ

build-in font table /ˈbɪɫd.ˈɪn ˈfɑːnt ˈteɪ.bəl/

  1. (Tech) Bảng dạng chữ có sẵn.

Tham khảo