Bước tới nội dung

buji

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
buji

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pháp bougie.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓu˧˧ zə̤ː˧˧ɓu˧˥ jəː˧˥ɓu˧˧ jəː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓu˧˥ ɟəː˧˥ɓu˧˥˧ ɟəː˧˥˧

Danh từ

[sửa]

buji

  1. Nến đánh lửa.

Tham khảo

[sửa]
  • buji”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam

Tiếng Nhật

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

buji

  1. Rōmaji của ぶじ

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]
Wikipedia tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có một bài viết về:
buji

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pháp bougie.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /bu.ʒi/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

buji (đối cách xác định bujiyi, số nhiều bujiler)

  1. Nến đánh lửa.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của buji
Dạng sở hữu
danh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít bujim bujilerim
ngôi 2 số ít bujin bujilerin
ngôi 3 số ít bujisi bujileri
ngôi 1 số nhiều bujimiz bujilerimiz
ngôi 2 số nhiều bujiniz bujileriniz
ngôi 3 số nhiều bujileri bujileri
đối cách xác định
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít bujimi bujilerimi
ngôi 2 số ít bujini bujilerini
ngôi 3 số ít bujisini bujilerini
ngôi 1 số nhiều bujimizi bujilerimizi
ngôi 2 số nhiều bujinizi bujilerinizi
ngôi 3 số nhiều bujilerini bujilerini
dữ cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít bujime bujilerime
ngôi 2 số ít bujine bujilerine
ngôi 3 số ít bujisine bujilerine
ngôi 1 số nhiều bujimize bujilerimize
ngôi 2 số nhiều bujinize bujilerinize
ngôi 3 số nhiều bujilerine bujilerine
định vị cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít bujimde bujilerimde
ngôi 2 số ít bujinde bujilerinde
ngôi 3 số ít bujisinde bujilerinde
ngôi 1 số nhiều bujimizde bujilerimizde
ngôi 2 số nhiều bujinizde bujilerinizde
ngôi 3 số nhiều bujilerinde bujilerinde
ly cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít bujimden bujilerimden
ngôi 2 số ít bujinden bujilerinden
ngôi 3 số ít bujisinden bujilerinden
ngôi 1 số nhiều bujimizden bujilerimizden
ngôi 2 số nhiều bujinizden bujilerinizden
ngôi 3 số nhiều bujilerinden bujilerinden
sinh cách
số ít số nhiều
ngôi 1 số ít bujimin bujilerimin
ngôi 2 số ít bujinin bujilerinin
ngôi 3 số ít bujisinin bujilerinin
ngôi 1 số nhiều bujimizin bujilerimizin
ngôi 2 số nhiều bujinizin bujilerinizin
ngôi 3 số nhiều bujilerinin bujilerinin

Đọc thêm

[sửa]
  • buji”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu