Bước tới nội dung

bularretako

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Basque

[sửa]
Wikipedia tiếng Basque có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ bular (ngực, vú) + -etako (hậu tố định vị cách số nhiều).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /bularetako/ [bu.la.re.t̪a.ko]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ako, -o
  • Tách âm: bu‧la‧rre‧ta‧ko

Danh từ

[sửa]

bularretako vs

  1. Áo ngực.

Biến cách

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bularretako

  1. Dạng định vị cách bất định của bular.
  2. Dạng định vị cách số nhiều của bular.

Đọc thêm

[sửa]