bularretako
Giao diện
Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ bular (“ngực, vú”) + -etako (hậu tố định vị cách số nhiều).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bularretako vs
Biến cách
[sửa]Danh từ
[sửa]bularretako
- Dạng định vị cách bất định của bular.
- Dạng định vị cách số nhiều của bular.
Đọc thêm
[sửa]- “bularretako”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “bularretako”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Thể loại:
- Từ có hậu tố -tako tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/ako
- Vần:Tiếng Basque/ako/5 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/o
- Vần:Tiếng Basque/o/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Basque
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Basque
