Bước tới nội dung

bulawan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Cebu

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *bulaw-an (vàng), tương đương với bulaw + -an.

Được chứng thực lần đầu trong cuốn sách Relazione del primo viaggio intorno al mondo của Antonio Pigafetta—cuốn sách mô tả chi tiết chuyến đi vòng quanh thế giới đầu tiên trong khoảng thời gian 1519–1522.

Cách phát âm

[sửa]
  • (General Cebuano) IPA(ghi chú): /buˈlawan/ [bʊˈl̪a.wɐn̪]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • (Urban Cebu, Bohol, Southern Leyte) IPA(ghi chú): /buˈawan/ [ˈbwa.wɐn̪]
  • Tách âm: bu‧la‧wan

Danh từ

[sửa]

bulawan

  1. Vàng (nguyên tố hóa học).
  2. Đồng vàng.
  3. Vàng (màu sắc).

Tính từ

[sửa]

bulawan

  1. Vàng (màu sắc).