bulldozer
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /.ˌdoʊ.zɜː/
Danh từ
bulldozer /.ˌdoʊ.zɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bulldozer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /byl.dɔ.zɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bulldozer /byl.dɔ.zɛʁ/ |
bulldozers /byl.dɔ.zɛʁ/ |
bulldozer gđ /byl.dɔ.zɛʁ/
- Máy ủi .
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bulldozer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)