Bước tới nội dung

bumpily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəm.pi.li/

Phó từ

bumpily /ˈbəm.pi.li/

  1. Mấp mô, gập ghềnh.

Tham khảo