Bước tới nội dung

bunching factor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbənt.ʃiɳ ˈfæk.tɜː/

Danh từ

bunching factor /ˈbənt.ʃiɳ ˈfæk.tɜː/

  1. (Tech) Hệ số tụ nhóm.

Tham khảo