Bước tới nội dung

bunching voltage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbənt.ʃiɳ ˈvoʊl.tɪdʒ/

Danh từ

bunching voltage /ˈbənt.ʃiɳ ˈvoʊl.tɪdʒ/

  1. (Tech) Điện áp tụ nhóm.

Tham khảo