buottn
Giao diện
Tiếng Övdal
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ botn, từ tiếng German nguyên thủy *butmaz (“dưới”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰudʰmḗn (“dưới”).
Danh từ
[sửa]buottn
- Dưới.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Övdal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Övdal
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Övdal
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Övdal
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Övdal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Övdal
- Mục từ tiếng Övdal
- Danh từ tiếng Övdal