burgundy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

burgundy /ˈbɜː.ɡən.di/

  1. Rượu vang đỏ buôcgônhơ.

Tham khảo[sửa]