Bước tới nội dung

burn-in period

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɜːn.ˈɪn ˈpɪr.i.əd/

Danh từ

burn-in period /ˈbɜːn.ˈɪn ˈpɪr.i.əd/

  1. (Tech) Thời gian chạy thử.

Tham khảo