burning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɜː.niɳ/
| [ˈbɜː.niɳ] |
Danh từ
burning /ˈbɜː.niɳ/
- Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm).
- a smell of burning — mùi cháy khét
- Sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình.
Tính từ
burning /ˈbɜː.niɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “burning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)