Bước tới nội dung

bus controller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəs kən.ˈtroʊ.lɜː/

Danh từ

bus controller /ˈbəs kən.ˈtroʊ.lɜː/

  1. (Tech) Bộ điều khiển mạch nối.

Tham khảo