Bước tới nội dung

bus protocol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəs ˈproʊ.tə.ˌkɔl/

Danh từ

bus protocol /ˈbəs ˈproʊ.tə.ˌkɔl/

  1. (Tech) Nghi thức mạch nối.

Tham khảo