Bước tới nội dung

busy line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪ.zi ˈlɑɪn/

Danh từ

busy line /ˈbɪ.zi ˈlɑɪn/

  1. (Tech) Đường dây bận.

Tham khảo