Bước tới nội dung

busy testing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɪ.zi ˈtɛs.tiɳ/

Danh từ

busy testing /ˈbɪ.zi ˈtɛs.tiɳ/

  1. (Tech) Thử bận, thử chiếm dây [ĐL].

Tham khảo