buter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.te/
Nội động từ
buter nội động từ /by.te/
Ngoại động từ
buter ngoại động từ /by.te/
- Đỡ, chống.
- Buter un mur — đỡ bức tường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)