butting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈbʌtɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): [ˈbʌɾɪŋ]
- Từ đồng âm: budding
- Vần: -ʌtɪŋ
Động từ
butting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của butt.
Danh từ
butting (số nhiều buttings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “butting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌtɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ʌtɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh