byfogd

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít byfogd byfogden
Số nhiều byfogder byfogdene

byfogd

  1. (Luật) Chánh án tòa hòa giải.
    De giftet seg hos byfogden.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]