Bước tới nội dung

byfogd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít byfogd byfogden
Số nhiều byfogder byfogdene

byfogd gđ

  1. (Luật) Chánh án tòa hòa giải.
    De giftet seg hos byfogden.

Phương ngữ khác

Tham khảo