Bước tới nội dung

byronic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑɪ.rə.n.ɪk/

Tính từ

byronic /ˈbɑɪ.rə.n.ɪk/

  1. tính chất Bairơn (nhà thơ Anh).

Tham khảo