céladon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.la.dɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| céladon /se.la.dɔ̃/ |
céladon /se.la.dɔ̃/ |
céladon gđ /se.la.dɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | céladon /se.la.dɔ̃/ |
céladon /se.la.dɔ̃/ |
| Giống cái | céladon /se.la.dɔ̃/ |
céladon /se.la.dɔ̃/ |
céladon /se.la.dɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “céladon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)