có qua có lại
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɔ˧˥ kwaː˧˧ kɔ˧˥ la̰ːʔj˨˩ | kɔ̰˩˧ kwaː˧˥ kɔ̰˩˧ la̰ːj˨˨ | kɔ˧˥ waː˧˧ kɔ˧˥ laːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɔ˩˩ kwaː˧˥ kɔ˩˩ laːj˨˨ | kɔ˩˩ kwaː˧˥ kɔ˩˩ la̰ːj˨˨ | kɔ̰˩˧ kwaː˧˥˧ kɔ̰˩˧ la̰ːj˨˨ | |
Thành ngữ
[sửa]- Một cách đền bù tương xứng.
Dịch
[sửa]có qua có lại
|