Bước tới nội dung

côi tin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
koj˧˧ tin˧˧koj˧˥ tin˧˥koj˧˧ tɨn˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
koj˧˥ tin˧˥koj˧˥˧ tin˧˥˧

Danh từ

côi tin

  1. Tin vắn.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)