cấm túc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kəm˧˥ tuk˧˥kə̰m˩˧ tṵk˩˧kəm˧˥ tuk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kəm˩˩ tuk˩˩kə̰m˩˧ tṵk˩˧

Danh từ[sửa]

cấm túc

  1. Phạt giam hạn.
    Phạt hai học sinh này cấm túc vì tội nghịch pháo.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)