Bước tới nội dung

cổ sinh vật học

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

    Âm Hán-Việt của chữ Hán 古生物學.

    Cách phát âm

    [sửa]
    IPA theo giọng
    Hà NộiHuếSài Gòn
    ko̰˧˩˧ sïŋ˧˧ və̰ʔt˨˩ ha̰ʔwk˨˩ko˧˩˨ ʂïn˧˥ jə̰k˨˨ ha̰wk˨˨ko˨˩˦ ʂɨn˧˧ jək˨˩˨ hawk˨˩˨
    VinhThanh ChươngHà Tĩnh
    ko˧˩ ʂïŋ˧˥ vət˨˨ hawk˨˨ko˧˩ ʂïŋ˧˥ və̰t˨˨ ha̰wk˨˨ko̰ʔ˧˩ ʂïŋ˧˥˧ və̰t˨˨ ha̰wk˨˨

    Danh từ

    [sửa]

    cổ sinh vật học

    1. Khoa học nghiên cứu cổ sinh vật, căn cứ vào di tích hoá thạch.

    Dịch

    [sửa]