Bước tới nội dung

cực thánh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kɨ̰ʔk˨˩ tʰajŋ˧˥kɨ̰k˨˨ tʰa̰n˩˧kɨk˨˩˨ tʰan˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kɨk˨˨ tʰajŋ˩˩kɨ̰k˨˨ tʰajŋ˩˩kɨ̰k˨˨ tʰa̰jŋ˩˧

Danh từ

cực thánh

  1. Như thánh linh.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)