Bước tới nội dung

całka

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: całką

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Dịch sao phỏng từ tiếng Anh integral, từ cały + -ka.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈt͡saw.ka/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -awka
  • Tách âm tiết: cał‧ka

Danh từ

[sửa]

całka gc

  1. Tích phân.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • całka, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • całka, Từ điển tiếng Ba Lan PWN