Bước tới nội dung

caau2

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quảng Đông

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

caau2

  1. Phiên âm Việt Bính
  2. Phiên âm Việt Bính
  3. Phiên âm Việt Bính
  4. Phiên âm Việt Bính
  5. Phiên âm Việt Bính  / 𬊂
  6. Phiên âm Việt Bính  / 𰵏