Bước tới nội dung

cabale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cabale
/ka.bal/
cabales
/ka.bal/

cabale gc /ka.bal/

  1. Pháp truyền kinh thánh (của người Do Thái).
  2. Pháp thuật.
  3. Âm mưu.

Tham khảo

Tiếng Rukai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cabale

  1. áo mưa làm từ lông thú.