cabale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.bal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabale /ka.bal/ |
cabales /ka.bal/ |
cabale gc /ka.bal/
- Pháp truyền kinh thánh (của người Do Thái).
- Pháp thuật.
- Âm mưu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cabale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rukai
[sửa]Danh từ
[sửa]cabale