Bước tới nội dung

cabestan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.bɛs.tɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cabestan
/ka.bɛs.tɑ̃/
cabestan
/ka.bɛs.tɑ̃/

cabestan /ka.bɛs.tɑ̃/

  1. (Kỹ thuật) Tời đứng.

Tham khảo