cabeza
Giao diện
Xem thêm: Cabeza
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /kaˈbeθa/ [kaˈβ̞e.θa] (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- IPA(ghi chú): /kaˈbesa/ [kaˈβ̞e.sa] (Latin America, Philippines)
Âm thanh (Tây Ban Nha): (tập tin) Âm thanh (Peru): (tập tin) - Vần: -eθa (Equatorial Guinea, Tây Ban Nha)
- Vần: -esa (Latin America, Philippines)
- Tách âm: ca‧be‧za
Danh từ
[sửa]cabeza gc (số nhiều cabezas)
- Đầu.
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eθa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eθa/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/esa/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề