Bước tới nội dung

cable-laid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkeɪ.bəl.ˈleɪd/

Tính từ

cable-laid /ˈkeɪ.bəl.ˈleɪd/

  1. Làm bằng ba cái dây thừng xoắn lại.

Tham khảo