Bước tới nội dung

cabotage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.bə.ˌtɑːʒ/

Danh từ

cabotage /ˈkæ.bə.ˌtɑːʒ/

  1. Sự buôn bán dọc theo bờ biển.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.bɔ.taʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cabotage
/ka.bɔ.taʒ/
cabotage
/ka.bɔ.taʒ/

cabotage /ka.bɔ.taʒ/

  1. (Hàng hải) Hàng hải ven bờ.

Tham khảo