cabotage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.bə.ˌtɑːʒ/
Danh từ
cabotage /ˈkæ.bə.ˌtɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cabotage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.bɔ.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabotage /ka.bɔ.taʒ/ |
cabotage /ka.bɔ.taʒ/ |
cabotage gđ /ka.bɔ.taʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cabotage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)