cachalote
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]cachalote (số nhiều cachalotes)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /kɐ.ʃɐˈlɔ.tɨ/
- (Miền Bắc Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /kɐ.t͡ʃɐˈlɔ.tɨ/
Danh từ
[sửa]cachalote gđ (số nhiều cachalotes)
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “cachalote”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Galicia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]cachalote gđ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /kat͡ʃaˈlote/ [ka.t͡ʃaˈlo.t̪e]
Audio (Tây Ban Nha): (tập tin) - Vần: -ote
- Tách âm tiết: ca‧cha‧lo‧te
Danh từ
[sửa]cachalote gđ (số nhiều cachalotes)
Đọc thêm
[sửa]- “cachalote”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ote tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia
- Vần:Tiếng Galicia/ɔte
- Vần:Tiếng Galicia/ɔte/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ giống đực tiếng Galicia
- Từ vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ote
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ote/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha