cacodylate
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cacodylate
- (Hoá học) Cacođylat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cacodylate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.kɔ.di.lat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cacodylate /ka.kɔ.di.lat/ |
cacodylate /ka.kɔ.di.lat/ |
cacodylate gđ /ka.kɔ.di.lat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cacodylate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)