cadastre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cadastre
/ka.dastʁ/
cadastres
/ka.dastʁ/

cadastre /ka.dastʁ/

  1. Địa bạ.

Tham khảo[sửa]