cahotant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ɔ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cahotant /ka.ɔ.tɑ̃/ |
cahotant /ka.ɔ.tɑ̃/ |
| Giống cái | cahotante /ka.ɔ.tɑ̃t/ |
cahotante /ka.ɔ.tɑ̃t/ |
cahotant /ka.ɔ.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cahotant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)