cahoter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ɔ.te/
Nội động từ
cahoter nội động từ /ka.ɔ.te/
- Xóc.
- La voiture cahote — xe xóc
Ngoại động từ
cahoter ngoại động từ /ka.ɔ.te/
- Làm cho xóc.
- Le chemin cahote la voiture — con đường làm cho xe xóc
- Làm cho gian truân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cahoter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)