Bước tới nội dung

cahoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.ɔ.te/

Nội động từ

cahoter nội động từ /ka.ɔ.te/

  1. Xóc.
    La voiture cahote — xe xóc

Ngoại động từ

cahoter ngoại động từ /ka.ɔ.te/

  1. Làm cho xóc.
    Le chemin cahote la voiture — con đường làm cho xe xóc
  2. Làm cho gian truân.

Tham khảo