Bước tới nội dung

calage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
calage
/ka.laʒ/
calage
/ka.laʒ/

calage /ka.laʒ/

  1. Sự , sự chèn.
  2. (Hàng không) Góc cánh quạt.

Tham khảo