calamistré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.la.mis.tʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calamistré /ka.la.mis.tʁe/ |
calamistrés /ka.la.mis.tʁe/ |
| Giống cái | calamistrée /ka.la.mis.tʁe/ |
calamistrés /ka.la.mis.tʁe/ |
calamistré /ka.la.mis.tʁe/
- Uốn.
- Cheveux calamistrés — tóc uốn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calamistré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)