Bước tới nội dung

calander

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

calander

  1. (Kỹ thuật) Máy cán láng.

Ngoại động từ

calander ngoại động từ

  1. (Kỹ thuật) Cán láng.

Tham khảo