calix

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

calix (bất qui tắc) số nhiều calices /ˈkeɪ.lɪks/

  1. (Giải phẫu) Khoang hình cốc.

Tham khảo[sửa]