callboy
Giao diện
(Đổi hướng từ call-boy)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔl.ˈbɔɪ/
Danh từ
callboy (số nhiều callboys), call-boy /ˈkɔl.ˈbɔɪ/
- (Sân khẩu) Em nhỏ phụ trách việc nhắc diễn viên ra sân khấu.
- Trai gọi, phục vụ vì tiền.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Như bell-boy
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “callboy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)