Bước tới nội dung

call address

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔl ə.ˈdrɛs/

Danh từ

call address /ˈkɔl ə.ˈdrɛs/

  1. (Tech) Địa chỉ gọi.

Tham khảo