call spade a spade

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

call spade a spade

  1. Nói gần nói xa chẳng qua nói thật.
  2. Nói thật