Bước tới nội dung

calling rate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔ.liɳ ˈreɪt/

Danh từ

calling rate /ˈkɔ.liɳ ˈreɪt/

  1. (Tech) Suất gọi.

Tham khảo