callipyge
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.li.piʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | callipyge /ka.li.piʒ/ |
callipyge /ka.li.piʒ/ |
| Giống cái | callipyge /ka.li.piʒ/ |
callipyge /ka.li.piʒ/ |
callipyge /ka.li.piʒ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “callipyge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)