cambriolage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cambriolage /kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/ |
cambriolages /kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/ |
cambriolage gđ /kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cambriolage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)