camisole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.mə.ˌsoʊl/
Danh từ
camisole /ˈkæ.mə.ˌsoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camisole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.mi.zɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camisole /ka.mi.zɔl/ |
camisoles /ka.mi.zɔl/ |
camisole gc /ka.mi.zɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camisole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)