camox
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈka.moːks/, [ˈkämoːks̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈka.moks/, [ˈkäːmoks]
Danh từ
[sửa]camōx gđ (sinh cách camōcis); biến cách kiểu 3
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 3.
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Tonkawa
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]camox
- Đỏ.
Tham khảo
[sửa]- Harry Hoijer, Tonkawa, an Indian language of Texas
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống đực tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống đực tiếng Latinh
- Tiếng Latinh Hậu kì
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tonkawa
- Mục từ tiếng Tonkawa
- Tính từ tiếng Tonkawa
- tqw:Màu sắc