Bước tới nội dung

camox

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

camōx  (sinh cách camōcis); biến cách kiểu 3

  1. (Latinh Hậu kì) Sơn dương Chamois.

Biến cách

[sửa]

Danh từ biến cách kiểu 3.

Hậu duệ

[sửa]

Tiếng Tonkawa

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

camox

  1. Đỏ.

Tham khảo

[sửa]
  • Harry Hoijer, Tonkawa, an Indian language of Texas